
以下我总结了40个常用的越南口语,喜欢的可以做个笔记记下来
- Xin chào - 你好。
- Tạm biệt - 再见。
- Cảm ơn - 谢谢。
- Không có gì - 不客气。
- Làm ơn - 请。
- Vui lòng - 请。
- Xin lỗi - 对不起。
- Tôi là - 我是。
- Bạn là ai? - 你是谁?
- Tên của bạn là gì? - 你叫什么名字?
- Tôi không hiểu - 我不懂。
- Bạn có thể nói chậm hơn được không? - 你能说得慢一点吗?
- Làm thế nào? - 怎么样?
- Tốt - 好的。
- Không tốt - 不好。
- Rất tốt - 非常好。
- Xin vui lòng cho tôi biết - 请告诉我。
- Đúng - 是的。
- Sai - 不对。
- Tôi đồng ý - 我同意。
- Tôi không đồng ý - 我不同意。
- Tôi sẽ làm - 我会做。
- Tôi không thể làm - 我做不了。
- Bạn có thể giúp tôi được không? - 你能帮我吗?
- Tôi cần giúp đỡ - 我需要帮助。
- Chúc may mắn - 祝好运。
- Chúc ngủ ngon - 祝晚安。
- Chúc sinh nhật vui vẻ - 生日快乐。
- Bạn là người tuyệt vời - 你是个很棒的人。
- Tôi yêu bạn - 我爱你。
- Bạn rất đẹp - 你很漂亮。
- Bạn rất đẹp trai - 你很帅。
- Tôi rất vui - 我很开心。
- Tôi rất buồn - 我很难过。
- Anh ta là ai? - 他是谁?
- Cô ấy là ai? - 她是谁?
- Đây là của tôi - 这是我的。
- Đó là của bạn - 那是你的。
- Tôi muốn mua cái này - 我想买这个。
- Bạn có thể cho tôi giá của nó không? - 你能告诉我它的价钱吗?

版权声明:本文内容由互联网用户自发贡献,该文观点仅代表作者本人。本站仅提供信息存储空间服务,不拥有所有权,不承担相关法律责任。如发现本站有涉嫌侵权/违法违规的内容,请联系我们,一经查实,本站将立刻删除。
如需转载请保留出处:https://51itzy.com/kjqy/65589.html